
Đan Mạch (nữ)
DenmarkHLV Andrée Alexander Jeglertz
Phong độ: THTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 2 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 4 | 1 – 3 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 4 | 1 – 4 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | Kathrine Larsen | Thủ môn | 33 |
| 22 | Alberte Vingum | Thủ môn | 22 |
| 2 | Sara Thrige Andersen | Hậu vệ | 31 |
| 3 | Stine Ballisager | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Emma Faerge | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Isabella Obaze | Hậu vệ | 24 |
| 7 | Sanne Troelsgaard | Hậu vệ | 38 |
| 11 | Katrine Veje | Hậu vệ | 35 |
| 18 | Sara Holmgaard | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Karen Holmgaard | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Emma Snerle | Tiền vệ | 25 |
| 12 | Kathrine Moller Kuhl | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Josefine Hasbo | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Sofie Bredgaard | Tiền vệ | 24 |
| 15 | Frederikke Thogersen | Tiền vệ | 31 |
| 17 | Rikke Madsen | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Janni Thomsen | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Nadia Nadim | Tiền đạo | 38 |
| 10 | Pernille Harder | Tiền đạo | 33 |
| 20 | Signe Bruun | Tiền đạo | 28 |
| 21 | Amalie Vangsgaard | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Cornelia Kramer | Tiền đạo | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đan Mạch (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Đan Mạch (nữ) 3 thắng, 2 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Canada (nữ) 4-3 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Đan Mạch (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Đan Mạch (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 28,6.
- Ai là HLV và sân nhà của Đan Mạch (nữ)?
- HLV trưởng là Andrée Alexander Jeglertz (SWE, 53 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).