
Wales (nữ)
Wales
Phong độ: TTTHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Olivia Clark | Thủ môn | 25 |
| 12 | Poppy Lyons-Walker | Thủ môn | 17 |
| 21 | safia patel middleton | Thủ môn | 22 |
| 2 | Lily Woodham | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Gemma Evans | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Rhiannon Roberts | Hậu vệ | 36 |
| 16 | charlotte estcourt | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Esther Morgan | Hậu vệ | 24 |
| 19 | ella powell | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Annie wilding | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Sophie Ingle | Tiền vệ | 35 |
| 6 | Mia Ross | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Ceri Holland | Tiền vệ | 28 |
| 8 | angharad james | Tiền vệ | 32 |
| 13 | rachel rowe | Tiền vệ | 34 |
| 14 | Hayley Ladd | Tiền vệ | 33 |
| 20 | Carrie Jones | Tiền vệ | 23 |
| 22 | Laura Hughes | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Hannah Cain | Tiền đạo | 27 |
| 15 | Elise Hughes | Tiền đạo | 25 |
| 15 | Tianna Teisar | Tiền đạo | 21 |
| 17 | mary mcateer | Tiền đạo | 22 |
| 23 | ffion morgan | Tiền đạo | 27 |
| 22 | L. Hughes | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Wales (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Wales (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Albania (nữ) 3-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Wales (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wales (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 26,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:47 22/10/2026 (giờ Việt Nam).