
Thổ Nhĩ Kỳ (nữ)
Turkey
Phong độ: BHTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 3 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Selda Akgöz | Thủ môn | 33 |
| 12 | goknur guleruz | Thủ môn | 24 |
| 23 | Gamze·Yaman | Thủ môn | 28 |
| 3 | Didem Karagenc | Hậu vệ | 33 |
| 4 | Eda Karatas | Hậu vệ | 31 |
| 5 | Sejde abrahamsson | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Narin Yakut | Hậu vệ | 23 |
| 2 | umran ozev | Tiền vệ | 32 |
| 8 | Derya Arhan | Tiền vệ | 27 |
| 9 | Arzu Karabulut | Tiền vệ | 35 |
| 13 | Ipek Kaya | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Busra Kuru | Tiền vệ | 24 |
| 16 | E. Türkoğlu | Tiền vệ | 28 |
| 17 | ilayda civelek | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Dilara-soley deli | Tiền vệ | 25 |
| 19 | busem seker | Tiền vệ | 28 |
| 20 | E. Keskin | Tiền vệ | 25 |
| 6 | meryem cal | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Y. Uraz | Tiền đạo | 37 |
| 21 | Kader hancar | Tiền đạo | 27 |
| 15 | basak icinozbebek | Không rõ | 33 |
Hỏi nhanh về trang này
- Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Slovenia (nữ) 0-2 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Thổ Nhĩ Kỳ (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 28,9.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:36 22/10/2026 (giờ Việt Nam).