
Đức (nữ)
GermanyHLV Christian Wuck
Phong độ: TTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Ann Katrin Berger | Thủ môn | 36 |
| 12 | Stina Johannes | Thủ môn | 26 |
| 21 | Ena Mahmutovic | Thủ môn | 22 |
| 2 | Sarai Linder | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Kathrin Hendrich | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Rebecca·Knaak | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Giulia Gwinn | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Sophia Kleinherne | Hậu vệ | 26 |
| 6 | Janina Minge | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Sydney Lohmann | Tiền vệ | 26 |
| 9 | Sjoeke Nüsken | Tiền vệ | 25 |
| 13 | Sara Däbritz | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Cora Zicai | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Linda Dallmann | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Franziska Kett | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Giovanna Hoffmann | Tiền vệ | 28 |
| 19 | Klara Buhl | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Elisa Senss | Tiền vệ | 29 |
| 22 | Jule Brand | Tiền vệ | 24 |
| 5 | Carlotta Wamser | Tiền đạo | 22 |
| 10 | Laura Freigang | Tiền đạo | 28 |
| 11 | Lea Schuller | Tiền đạo | 28 |
| 15 | Selina Cerci | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đức (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Đức (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Nhật Bản (nữ) 2-1 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Đức (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Đức (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Đức (nữ)?
- HLV trưởng là Christian Wuck (GER, 53 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:40 22/10/2026 (giờ Việt Nam).