
Kosovo (nữ)
Kosovo
Phong độ: BBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 0 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | alma demiri | Thủ môn | 21 |
| 12 | djellza mehmeti | Thủ môn | 20 |
| 16 | Florentina Kolgeci | Thủ môn | 25 |
| 4 | Albulena fejza | Hậu vệ | 24 |
| 15 | lumbardha misini | Hậu vệ | 23 |
| 21 | agnesa gashi | Hậu vệ | 29 |
| 2 | rrezona ramadani | Tiền vệ | 24 |
| 3 | fatlinda ramaj | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Besarta Hisenaj | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Blerta Shala | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Valentina·Limani | Tiền vệ | 30 |
| 11 | edona kryeziu | Tiền vệ | 31 |
| 13 | elizabeta ejupi | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Feride Kastrati | Tiền vệ | 34 |
| 19 | loreta lulaj | Tiền vệ | 23 |
| 20 | viola avduli | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Marigone Tahiri | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Blerta smaili | Tiền đạo | 25 |
| 9 | kaltrina biqkaj | Tiền đạo | 26 |
| 14 | valentina metaj | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Egzona Zeka | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Kosovo (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Kosovo (nữ) 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Áo (nữ) 0-4 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Kosovo (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kosovo (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 26,4.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:30 22/10/2026 (giờ Việt Nam).