
Thụy Sĩ (nữ)
SwitzerlandHLV Inka Grings
Phong độ: TTTTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 7 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 6 – 1 | 4 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elvira Herzog | Thủ môn | 26 |
| 12 | Livia Peng | Thủ môn | 25 |
| 21 | Nadine Böhi | Thủ môn | 22 |
| 2 | Laia Balleste | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Noelle Maritz | Hậu vệ | 30 |
| 8 | Nadine Riesen | Hậu vệ | 26 |
| 18 | Viola Calligaris | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Riola·Xhemaili | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Coumba Sow | Tiền vệ | 32 |
| 13 | Lia Wälti | Tiền vệ | 33 |
| 14 | Smilla Vallotto | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Leela Egli | Tiền vệ | 19 |
| 3 | leila wandeler | Tiền đạo | 20 |
| 6 | Géraldine Reuteler | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Ana-Maria Crnogorcevic | Tiền đạo | 36 |
| 10 | Meriame Terchoun | Tiền đạo | 31 |
| 16 | Aurelie Csillag | Tiền đạo | 24 |
| 17 | Svenja Fölmli | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Iman Beney | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Eseosa Aigbogun | Tiền đạo | 33 |
| 22 | Sydney Schertenleib | Tiền đạo | 19 |
| 23 | Alisha Lehmann | Tiền đạo | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Sĩ (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Thụy Sĩ (nữ) 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Israel (nữ) 2-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Thụy Sĩ (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Thụy Sĩ (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,9.
- Ai là HLV và sân nhà của Thụy Sĩ (nữ)?
- HLV trưởng là Inka Grings (GER, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:19 22/10/2026 (giờ Việt Nam).