
Latvia (nữ)
Latvia
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 9 – 0 | 6 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | sofija nesterova | Thủ môn | 25 |
| 12 | anna enija vaivode | Thủ môn | 33 |
| 10 | Anastasija Ročāne | Hậu vệ | 34 |
| 15 | Anastasija cemertane | Hậu vệ | 27 |
| 22 | fanija mezecka | Hậu vệ | 24 |
| 4 | selga vitmore | Tiền vệ | 25 |
| 7 | paula linina | Tiền vệ | 26 |
| 13 | amelija lipsane | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Karlīna Miksone | Tiền vệ | 26 |
| 5 | marina telukevica | Tiền đạo | 21 |
| 8 | viktorija zaicikova | Tiền đạo | 26 |
| 11 | Diana suvitra | Tiền đạo | 25 |
| 14 | sanija santa vuskane | Tiền đạo | 20 |
| 17 | katrina danilova | Tiền đạo | 23 |
| 20 | anastasija vainere | Tiền đạo | 22 |
| 23 | renate elza strazdina | Tiền đạo | 19 |
| 2 | sofija garanca | Không rõ | 20 |
| 3 | aleksandra mairna | Không rõ | 23 |
| 6 | Taisija smirnova | Không rõ | 23 |
| 9 | anastasija poluhovica | Không rõ | 22 |
Hỏi nhanh về trang này
- Latvia (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Latvia (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 11/10/2026 thua Pháp (nữ) 0-9 (Giao hữu quốc tế).
- Đội hình Latvia (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Latvia (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 24,2.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).