
Kazakhstan (nữ)
Kazakhstan
Phong độ: BBHT
Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 5 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | angelina portnova | Thủ môn | 26 |
| 12 | Anastassiya Khokhlova | Thủ môn | 22 |
| 22 | Viktoriya zeinali | Thủ môn | 23 |
| 3 | Arailym Orynbassarova | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Mariya Demidova | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Kamila Kulmagambetova | Hậu vệ | 31 |
| 9 | Bibigul Nurusheva | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Aisha Sadykova | Hậu vệ | 27 |
| 15 | yulia myasnikova | Hậu vệ | 33 |
| 18 | Alexandra Burova | Hậu vệ | 24 |
| 20 | kamila sovet | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Anastasia vlasova | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Aigerim Aitymova | Tiền vệ | 33 |
| 6 | Madina Zhanatayeva | Tiền vệ | 36 |
| 16 | Adina izimbayeva | Tiền vệ | 20 |
| 17 | Karina Zhumabaikyzy | Tiền vệ | 30 |
| 21 | Asselkhan Turlybekova | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Aida Gaistenova | Tiền đạo | 32 |
| 2 | kazyna norbayeva | Không rõ | 22 |
| 10 | Asem karazhanova | Không rõ | 29 |
| 11 | anelya mamyrova | Không rõ | 20 |
| 13 | zhanelya yerzhanova | Không rõ | 20 |
| 19 | fatima satygalieva | Không rõ | 27 |
Hỏi nhanh về trang này
- Kazakhstan (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 4 trận gần nhất Kazakhstan (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Ireland (nữ) 0-4 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Kazakhstan (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kazakhstan (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:31 22/10/2026 (giờ Việt Nam).