
Bồ Đào Nha (nữ)
PortugalHLV Francisco Neto
Phong độ: TTBTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 2 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | ines pereira | Thủ môn | 28 |
| 12 | Patricia Morais | Thủ môn | 34 |
| 22 | sierra yarde cota | Thủ môn | 23 |
| 2 | Catarina Amado | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Lúcia Alves | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Ana Seica | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Joana Marchão | Hậu vệ | 29 |
| 9 | Ana Borges | Hậu vệ | 36 |
| 15 | Carole Costa | Hậu vệ | 36 |
| 18 | carolina correia | Hậu vệ | 24 |
| 19 | Diana Gomes | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Andreia Jacinto | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Francisca Nazareth Sousa | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Andreia Norton | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Tatiana Pinto | Tiền vệ | 32 |
| 13 | Fatima Pinto | Tiền vệ | 30 |
| 14 | Dolores Silva | Tiền vệ | 35 |
| 16 | Andreia Faria | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Ana Capeta | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Jessica Silva | Tiền đạo | 31 |
| 17 | Diana Silva | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Bea | Tiền đạo | 28 |
| 23 | Telma Encarnacao | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Bồ Đào Nha (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bồ Đào Nha (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Bắc Ireland (nữ) 3-1 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Bồ Đào Nha (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bồ Đào Nha (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 28,8.
- Ai là HLV và sân nhà của Bồ Đào Nha (nữ)?
- HLV trưởng là Francisco Neto (POR, 45 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).