
Albania (nữ)
Albania
Phong độ: BBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 3 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (20 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Viona Rexhepi | Thủ môn | 30 |
| 12 | antigona hyska | Thủ môn | 23 |
| 3 | Arbenita Curraj | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Arbiona Bajraktari | Hậu vệ | 30 |
| 13 | leonora dedgjonaj | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Ezmiralda Franja | Hậu vệ | 29 |
| 19 | matilda gjergji | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Alma Hilaj | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Sara Maliqi | Tiền vệ | 31 |
| 7 | Fortesa Berisha | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Vesa paqarizi | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Qendresa Krasniqi | Tiền vệ | 32 |
| 15 | gresa berisha | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Lucie Gjini | Tiền vệ | 32 |
| 2 | armela tukaj | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Esi Lufo | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Megi Doci | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Kristina Maksuti | Tiền đạo | 33 |
| 18 | xhesika ndoj | Tiền đạo | 19 |
| 20 | klesta ago | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Albania (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Albania (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thua Wales (nữ) 0-3 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Albania (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Albania (nữ) có 20 cầu thủ, tuổi trung bình 27,1.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).