
Thụy Điển (nữ)
SwedenHLV Peter Gerhardsson
Phong độ: TTHBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 10 – 0 | 6 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Emma Holmgren | Thủ môn | 29 |
| 12 | Jennifer Falk | Thủ môn | 33 |
| 21 | Tove Enblom | Thủ môn | 31 |
| 2 | Jonna Andersson | Hậu vệ | 33 |
| 3 | Linda Sembrant | Hậu vệ | 39 |
| 4 | Hanna Lundkvist | Hậu vệ | 24 |
| 5 | Amanda Nildén | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Magdalena Eriksson | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 33 |
| 14 | Nathalie Bjorn | Hậu vệ | 29 |
| 22 | Smilla Holmberg | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Madelen Janogy | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Sofia Jakobsson | Tiền vệ | 36 |
| 15 | Julia Zigiotti Olme | Tiền vệ | 28 |
| 16 | Filippa Angeldal | Tiền vệ | 29 |
| 20 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Lina Hurtig | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Kosovare Asllani | Tiền đạo | 37 |
| 11 | Stina Blackstenius | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Ellen Wangerheim | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Fridolina Rolfö | Tiền đạo | 32 |
| 19 | Johanna Kaneryd | Tiền đạo | 29 |
| 23 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Thụy Điển (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Thụy Điển (nữ) 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 14/10/2026 thắng Lithuania (nữ) 10-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Thụy Điển (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Thụy Điển (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 30,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Thụy Điển (nữ)?
- HLV trưởng là Peter Gerhardsson (SWE, 67 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:27 22/10/2026 (giờ Việt Nam).