
Na Uy (nữ)
NorwayHLV Hege Riise
Phong độ: TTTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 0 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 1 – 1 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Cecilie Fiskerstrand | Thủ môn | 31 |
| 12 | Selma Panengstuen | Thủ môn | 23 |
| 23 | Aurora Watten Mikalsen | Thủ môn | 31 |
| 2 | Marit Bratberg Lund | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Emilie Marie Woldvik | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Tuva Hansen | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Maren Mjelde | Hậu vệ | 36 |
| 13 | Thea Bjelde | Hậu vệ | 26 |
| 16 | Mathilde Harviken | Hậu vệ | 24 |
| 7 | Ingrid Syrstad Engen | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Vilde Risa | Tiền vệ | 31 |
| 9 | Karina Saevik | Tiền vệ | 30 |
| 11 | Guro Reiten | Tiền vệ | 32 |
| 15 | Justine Kvaleng Kielland | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Frida Maanum | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Lisa Naalsund | Tiền vệ | 31 |
| 10 | Caroline Hansen | Tiền đạo | 31 |
| 14 | Ada Hegerberg | Tiền đạo | 31 |
| 17 | Celin Bizet Dønnum | Tiền đạo | 24 |
| 19 | Elisabeth Terland | Tiền đạo | 25 |
| 20 | Synne Sofie Jensen | Tiền đạo | 30 |
| 22 | Signe Gaupset | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Na Uy (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Na Uy (nữ) 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thắng Romania (nữ) 6-0 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
- Đội hình Na Uy (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Na Uy (nữ) có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0.
- Ai là HLV và sân nhà của Na Uy (nữ)?
- HLV trưởng là Hege Riise (NOR, 57 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).