Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romania (nữ)

Romania
Phong độ: BBHT

Phong độ 4 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 2 thua.

Kết quả gần nhấtTất cả

Kết quả gần nhất · 4 trận · giờ VN
Trạng tháiĐội nhàTỷ sốĐội khách Hiệp 1Ghi bàn
FT Na Uy (nữ) 6 – 0 Romania (nữ) 3 – 0 —
FT Romania (nữ) 0 – 2 Na Uy (nữ) 0 – 2 —
FT Moldova (nữ) 0 – 0 Romania (nữ) 0 – 0 —
FT Romania (nữ) 3 – 0 Síp (nữ) 1 – 0 —
Đội hình (21 cầu thủ)
Số áo · Cầu thủ · Vị trí · Tuổi
SốCầu thủVị tríTuổi
12Camelia CeasarThủ môn28
23Sara·CampeanThủ môn23
3alexandra tunoaiaHậu vệ26
5kriszta sigheartauHậu vệ22
9Elena vasileHậu vệ—
15Brigita GoderHậu vệ34
18Antonia bratuHậu vệ22
4ioana bortanTiền vệ38
7maria ana vladulescuTiền vệ25
8stefanie vatafuTiền vệ33
13erika geredTiền vệ28
14Andrea HerczegTiền vệ32
19Olga iordachiusiTiền vệ38
21Maria stamateTiền vệ27
10Mihaela ciolacuTiền đạo28
16Ioana balaceanuTiền đạo23
20Cristina CarpTiền đạo29
22Carmen marcuTiền đạo25
2Maria ana stanciuKhông rõ39
6florentina istrateKhông rõ23
17Sonia bumbarKhông rõ22

Hỏi nhanh về trang này

Romania (nữ) đang có phong độ ra sao?
4 trận gần nhất Romania (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/10/2026 thua Na Uy (nữ) 0-6 (Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)).
Đội hình Romania (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
Đội hình Romania (nữ) có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 28,2.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:29 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com