
Jagiellonia Bialystok
VĐQG Ba LanPolandHLV Adrian SiemieniecSân Stadion Miejski w BiałymstokuThành lập 1927Giá trị 33,5 triệu €
Phong độ: BTBBT
Jagiellonia Bialystok sẽ gặp Anderlecht lúc 02:00 ngày 23/10/2026 tại Cúp C2 châu Âu.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.90 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.90 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Michal Perchel | Thủ môn | 19 |
| 50 | Sławomir Abramowicz | Thủ môn | 22 |
| 66 | Adrian Damasiewicz | Thủ môn | 17 |
| 67 | Jakub Rabiczko | Thủ môn | 18 |
| 2 | Cezary Polak | Hậu vệ | 23 |
| 3 | Dušan Stojinović | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Yuki Kobayashi | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Bernardo Vital | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Norbert Wojtuszek | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Bartlomiej Wdowik | Hậu vệ | 26 |
| 23 | Guilherme Montóia | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Rodrigo Conceição | Hậu vệ | 26 |
| 44 | Apostolos Konstantopoulos | Hậu vệ | 24 |
| 61 | bartlomiej krasiewicz | Hậu vệ | 20 |
| 62 | Szymon Pankiewicz | Hậu vệ | 25 |
| 63 | Olaf Pankiewicz | Hậu vệ | 19 |
| 6 | Taras Romanczuk | Tiền vệ | 34 |
| 8 | Dawid Drachal | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Jesús Imaz | Tiền vệ | 36 |
| 14 | Hampus Finndell | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Ferslev Anders Klynge | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Sergio Lozano | Tiền vệ | 27 |
| 85 | Eryk Kozlowski | Tiền vệ | 20 |
| — | Maksim Kononov | Tiền đạo | — |
| 7 | Kajetan·Szmyt | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Dimitris Rallis | Tiền đạo | 21 |
| 10 | Jeremy Agbonifo | Tiền đạo | 20 |
| 17 | Youssef Sylla | Tiền đạo | 24 |
| 30 | Ousmane Sow | Tiền đạo | 26 |
| 32 | Aleksandar·Cirkovic | Tiền đạo | 25 |
| 59 | Paweł Pakieła | Tiền đạo | 19 |
| 65 | Maksim Konanau | Tiền đạo | 20 |
| 72 | Kamil Jóźwiak | Tiền đạo | 28 |
| 80 | zachary zalewski | Tiền đạo | 17 |
| 90 | Maciej Kuczyński | Tiền đạo | 19 |
| 99 | Nik Prelec | Tiền đạo | 25 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Jagiellonia Bialystok là khi nào?
- Jagiellonia Bialystok gặp Anderlecht trên sân nhà lúc 02:00 ngày 23/10/2026, giải Cúp C2 châu Âu.
- Jagiellonia Bialystok đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Jagiellonia Bialystok 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Zaglebie Lubin 0-1 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Jagiellonia Bialystok có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Jagiellonia Bialystok có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 23,5, tổng giá trị 33,5 triệu €; đắt giá nhất là Sławomir Abramowicz (thủ môn, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Jagiellonia Bialystok?
- HLV trưởng là Adrian Siemieniec (POL, 34 tuổi); sân nhà Stadion Miejski w Białymstoku tại Bialystok, sức chứa 30.000 chỗ.
- Jagiellonia Bialystok có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ Jagiellonia Bialystok hiện vắng mặt: Nik Prelec, Dimitris Rallis, Cezary Polak và 3 người khác.
- Thành tích Jagiellonia Bialystok mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Jagiellonia Bialystok đã đá 10 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 17 (trung bình 1,30 bàn ghi/trận); sút 131 lần, 39 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).