
Bartlomiej Wdowik
26Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Bartlomiej Wdowik là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
269Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 179 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 50% | 0 | 0 | 6,46 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/101 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/30 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/29 | 1 | 2/4 | — | 7,01 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 2 | 2/4 | — | 6,44 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 1/3 | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 3 | 5/7 | — | 6,32 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,63 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 3 | 5/6 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/07/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/12/2018 | 18 | — |
| 17/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 17/08/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 18/01/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 21 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 21 | 350 nghìn € |
| 15/11/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 05/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 24/09/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Sporting Braga | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Jagiellonia Bialystok | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Sporting Braga | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Hannover 96 | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Sporting Braga | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Jagiellonia Bialystok | Sporting Braga | Hết hạn mượn 1.6M € | 1,6 triệu € |
| 21/01/2020 | Odra Opole | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.125M € | 125 nghìn € |
| 30/06/2019 | Ruch Chorzow | Odra Opole | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Ruch Chorzow U19 | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Spojnia Osiek-Zimnodol | Ruch Chorzow U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy53
- Sức mạnh62
- Thể lực42