
Ferslev Anders Klynge
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Ferslev Anders Klynge là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
624Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 471 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 33% | 0 | 0 | 6,06 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 153 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 87% | 76% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 471 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/212 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/13 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/53 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 28
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/57 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/3 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 25/36 | 2 | 4/9 | — | 6,37 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 29/31 | 6 | 6/8 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 1/6 | — | 5,69 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 1 | 2/11 | — | 6,07 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/26 | 2 | 4/5 | — | 6,43 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/26 | 2 | 3/5 | — | 5,73 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 31/37 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 2/2 | — | 6,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/37 | 0 | 5/10 | — | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 19 | 200 nghìn € |
| 22/12/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/06/2021 | 20 | 400 nghìn € |
| 27/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 12/09/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/12/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,2 triệu € |
| 09/06/2024 | 23 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 15/06/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | FK Bodo/Glimt | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 10/07/2025 | Silkeborg | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Odense BK U19 | Silkeborg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Odense BK (Youth) | Odense BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật58
- Tư duy57
- Sức mạnh43
- Thể lực38