
Bernardo Vital
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Bernardo Vital là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
988Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 808 | 0 | 0 | 1 | 6 | 0 | 86% | 59% | 3 | 0 | 6,89 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 50% | 1 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 808 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 582/671 (86%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 40/95 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 59
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/82 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/114 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 70/84 | 3 | 7/12 | V | 6,81 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 2 | 5/9 | — | 6,88 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 69/80 | 1 | 8/15 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 83/90 | 1 | 6/9 | — | 6,68 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 0 | 5/11 | V | 5,86 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/86 | 1 | 2/3 | V | 6,19 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/45 | 2 | 6/11 | — | 7,19 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 56/68 | 0 | 6/8 | — | 6,72 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/5 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/11/2020 | 19 | 125 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/12/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 25/09/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh64
- Thể lực52