Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jeremy Agbonifo

Jagiellonia BialystokTiền đạoSWE
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Jeremy Agbonifo là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
2Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—721930003161%41%206,32
Cúp C2 châu Âu2026-2027—30520002063%20%006,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/52 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/41 (41%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/15 (20%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jeremy Agbonifo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-325000003/501/6—6,17
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-121000003/613/7—6,32
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 3-124002003/502/8—6,55
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-325000003/503/7V6,09
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-325001019/905/7—6,75
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-23000001/100/1—6,27
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-245000006/802/7—5,94
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-145001104/70——6,23
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 4-06010000—0——7,59

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 2,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/2024182,0 triệu €
19/12/2024193,5 triệu €
23/03/2025195,0 triệu €
02/06/2025195,0 triệu €
28/12/2025204,5 triệu €
28/06/2026204,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026RC LensJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/06/2026HackenRC LensCho mượn—
17/02/2026RC LensHackenChuyển nhượng—
16/02/2026FC Basel 1893RC LensCho mượn—
24/08/2025RC LensFC Basel 1893Chuyển nhượng—
30/06/2025HackenRC LensHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2025RC LensHackenCho mượn—
28/01/2025HackenRC LensChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
27/02/2024FC Porto U19HackenChuyển nhượng—
30/06/2022Porto Sad U17FC Porto U19Chuyển nhượng—
30/06/2021BK Häcken U17Porto Sad U17Chuyển nhượng—
31/12/2020BK Häcken JugendBK Häcken U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com