
Szymon Pankiewicz là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Tiểu sử Szymon Pankiewicz
Szymon Pankiewicz là hậu vệ của Jagiellonia Bialystok, mang quốc tịch Poland và hiện 25 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026-2027, Pankiewicz có 1 trận ra sân với tổng 44 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 25 nghìn € (2022), còn hợp đồng hiện tại có hạn đến 29/06/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 22/07/2026, khi Pankiewicz chuyển từ Jagiellonia Bialystok II sang Jagiellonia Bialystok.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 12/08/2022 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Jagiellonia Bialystok II | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jagiellonia Bialystok | Jagiellonia Bialystok II | Chuyển nhượng | — |
| 04/11/2020 | Jagiellonia Bialystok II | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jagiellonia Bialystok U19 | Jagiellonia Bialystok II | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2017 | Czarni Jaslo | Jagiellonia Bialystok U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Karpaty Krosno | Czarni Jaslo | Chuyển nhượng | — |