
Ousmane Sow là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
324Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,83Bàn/90 phút
108Phút/bàn
6/7Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 258 | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 77% | 42% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0% | 28% | 0 | 0 | 7,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/28 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 66 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0/4 | 0 | 2/7 | — | 7,53 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/18 | 0 | 4/7 | — | 5,84 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 51 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12/12 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/13 | 1 | 3/6 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 1/5 | — | 7,15 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 6/8 | — | 6,63 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 21/05/2026 | Superliga Đan Mạch | vs FC Copenhagen | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,73 |
| 17/05/2026 | Superliga Đan Mạch | @ Midtjylland | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/10 | 2 | 4/6 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2024 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/10/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 25 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 | Brondby IF | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2026 | Gornik Zabrze | Brondby IF | Hết hạn mượn 2.51M € | 2,5 triệu € |
| 04/02/2025 | Koninklijke Lierse Sportkring | Gornik Zabrze | Hết hạn mượn 0.476M € | 476 nghìn € |
| 02/01/2024 | Olympic Charleroi | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | AS Furiani Agliani | Olympic Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2022 | Athlétic Club Arlésien | AS Furiani Agliani | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy57
- Sức mạnh41
- Thể lực44