
Anderlecht
Phong độ: BBTTT
Anderlecht sẽ gặp Jagiellonia Bialystok lúc 02:00 ngày 23/10/2026 tại Cúp C2 châu Âu.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.90 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.90 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 0.25 | 2.10 | 1.70 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 34 |
| 32 | Justin Heekeren | Thủ môn | 25 |
| 33 | Mattis Seghers | Thủ môn | 17 |
| 63 | Timon Vanhoutte | Thủ môn | 23 |
| 66 | Michiel Haentjens | Thủ môn | 20 |
| 2 | Zoumana Keita | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Lucas Hey | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Giulian Biancone | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Oleg Reabciuk | Hậu vệ | 28 |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ | 32 |
| 12 | Andrew Omobamidele | Hậu vệ | 24 |
| 27 | Leo Petrot | Hậu vệ | 29 |
| 49 | Jayden Onia-Seke | Hậu vệ | 17 |
| 50 | Kais Barry | Hậu vệ | 20 |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ | 24 |
| 79 | Ali Maamar | Hậu vệ | 21 |
| 7 | Ilay Camara | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Romeo Amane | Tiền vệ | 23 |
| 18 | Lukas Ambros | Tiền vệ | 22 |
| 19 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ | 24 |
| 24 | Enric Llansana | Tiền vệ | 25 |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Ilias Koutsoupias | Tiền vệ | 25 |
| 53 | Noa Ojea | Tiền vệ | 17 |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ | 24 |
| 61 | Joshua-Williame Nga Kana | Tiền vệ | 17 |
| 68 | Noah Kalonji | Tiền vệ | 17 |
| 9 | Mihajlo Cvetkovic | Tiền đạo | 19 |
| 10 | Marten Winkler | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Oliver Antman | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Danylo Sikan | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Tawfik Bentayeb | Tiền đạo | 24 |
| 83 | Tristan Degreef | Tiền đạo | 21 |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Anderlecht là khi nào?
- Anderlecht gặp Jagiellonia Bialystok trên sân khách lúc 02:00 ngày 23/10/2026, giải Cúp C2 châu Âu.
- Anderlecht đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Anderlecht 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua Beerschot Wilrijk 1-2 (Cúp Quốc gia Bỉ).
- Đội hình Anderlecht có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Anderlecht có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 23,1, tổng giá trị 106,1 triệu €; đắt giá nhất là Mihajlo Cvetkovic (tiền đạo, 10,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Anderlecht?
- HLV trưởng là Vítor Bruno (POR, 43 tuổi); sân nhà Lotto Park tại Brussels, sức chứa 21.500 chỗ.
- Anderlecht có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 5 cầu thủ Anderlecht hiện vắng mặt: Ilias Koutsoupias, Giulian Biancone, Ilay Camara và 2 người khác.
- Thành tích Anderlecht mùa này tại VĐQG Bỉ?
- Tại VĐQG Bỉ, Anderlecht đã đá 8 trận, ghi 9 bàn, thủng lưới 6 (trung bình 1,12 bàn ghi/trận); sút 127 lần, 41 trúng đích; chuyền chính xác 85%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:49 22/10/2026 (giờ Việt Nam).