
Dimitris Rallis
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Dimitris Rallis là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Tiểu sử Dimitris Rallis
Tiền đạo Dimitris Rallis, 21 tuổi, sinh ngày 26/03/2005, hiện chơi cho Jagiellonia Bialystok và có quốc tịch Greece. Anh thuận chân phải và trong mùa 2026-2027 đã ra sân 4 trận tại VĐQG Ba Lan, tổng cộng 60 phút với điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2025. Hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận là hết hạn mượn từ SC Heerenveen về Jagiellonia Bialystok ngày 30/06/2025, với phí 190 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 26% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 2/10 | — | 6,55 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bắc Ireland | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,22 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2024 | 19 | 450 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 650 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 650 nghìn € |
| 25/09/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/10/2026 | 21 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SC Heerenveen | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.19M € | 190 nghìn € |
| 30/06/2024 | Heerenveen U21 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | sc Heerenveen U18 | Heerenveen U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | sc Heerenveen U17 | sc Heerenveen U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heerenveense Boys Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh27
- Thể lực33