
Taras Romanczuk
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Taras Romanczuk là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
755Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 83% | 67% | 0 | 0 | 6,66 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 81% | 1 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 332/396 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 33
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/85 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/63 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/11 (81%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/54 | 4 | 9/11 | — | 6,24 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 5/6 | V | 5,99 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 4/5 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/59 | 5 | 6/10 | — | 6,17 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 54/69 | 7 | 12/17 | — | 7,59 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/62 | 4 | 4/8 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/43 | 2 | 8/12 | — | 6,64 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 1 | 1/6 | — | 6,65 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2014 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/06/2015 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/01/2016 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/03/2016 | 24 | 275 nghìn € |
| 23/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 20/01/2017 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/07/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/01/2018 | 26 | 1,1 triệu € |
| 02/07/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/01/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 14/01/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 17/08/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 18/01/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/09/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/11/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 08/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2014 | KS Legionovia Legionowo | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.00163M € | 1 nghìn € |
| 31/01/2013 | FTs Kovel | KS Legionovia Legionowo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực51