
Rodrigo Conceição
26Tuổi
163Chiều cao (cm)
50Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Rodrigo Conceição là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
768Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
768Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 591 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 46% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 177 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 80% | 56% | 0 | 0 | 7,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/211 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 7/28 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/88 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 43
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/47 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/25 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/23 | 1 | 1/6 | — | 6,60 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 32/37 | 3 | 9/14 | — | 7,85 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 35/39 | 5 | 7/11 | — | 6,54 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 3 | 7/15 | — | 6,36 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/10 | 2 | 5/11 | — | 6,24 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/4 | — | 6,03 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/6 | — | 6,65 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/25 | 4 | 12/18 | V | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/18 | 1 | 2/6 | — | 6,48 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 01/11/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/06/2021 | 21 | 650 nghìn € |
| 26/12/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/10/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 30/05/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 22/12/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | CD Tondela | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 11/12/2025 | Free Player | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Zurich | Free Player | Trở lại | — |
| 16/08/2023 | FC Porto | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Porto B | FC Porto | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Moreirense | Porto B | Cho mượn | — |
| 21/07/2021 | Porto B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | SL Benfica B | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Boavista FC U15 | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Anadia FC Sub-15 | Boavista FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Imortal DC Youth | Anadia FC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | SC Olhanense Youth | Imortal DC Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CF Os Belenenses Youth | SC Olhanense Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh48
- Thể lực40