
Nik Prelec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 620 | 3 | 0 | 2 | 11 | 5 | 63% | 43% | 1 | 0 | 6,76 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52% | 53% | 0 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/166 (63%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/51 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 15
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 99
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/17 (52%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 17/27 | 0 | 6/11 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/8 | — | 5,42 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/17 | 1 | 7/13 | — | 6,94 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/9 | — | 6,14 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/25 | 1 | 3/8 | — | 6,24 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 3/5 | — | 6,18 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 87 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/22 | 0 | 0/4 | — | 8,21 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 20/27 | 1 | 4/8 | — | 6,46 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | 83 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 19/09/2022 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 10/12/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/05/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
| 05/10/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Oxford United | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2026 | Cagliari | Oxford United | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2026 | Oxford United | Cagliari | Cho mượn | — |
| 01/08/2025 | Cagliari | Oxford United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Austria Vienna | Cagliari | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Cagliari | Austria Vienna | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2024 | WSG Tirol | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Cagliari | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | WSG Tirol | Cagliari | Hết hạn mượn 1.16M € | 1,2 triệu € |
| 08/07/2022 | Sampdoria | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Olimpija Ljubljana | Sampdoria | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Sampdoria | NK Olimpija Ljubljana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sampdoria U19 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | NK Aluminij U19 | Sampdoria U19 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực42