Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nik Prelec

Jagiellonia BialystokTiền đạoSLO
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Nik Prelec là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
695Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—9762030211563%43%106,76
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11750011052%53%006,94

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
106/166 (63%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/51 (43%)
Không chiến thắng / thua
15 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 15
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/17 (52%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nik Prelec · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3900111217/2706/11—6,22
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-3840000011/1703/8—5,42
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-275011019/1717/13—6,94
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2590000113/1613/9—6,14
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1890030114/2513/8—6,24
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-282000009/1603/5—6,18
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 5-2871111113/2200/4—8,21
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-1780000620/2714/8—6,46
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 4-07900000—0——6,70
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.H 1-18310000—0——6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019300 nghìn €
29/06/202120450 nghìn €
26/06/202221250 nghìn €
19/09/202221400 nghìn €
09/11/202221600 nghìn €
11/06/202322600 nghìn €
10/12/202322600 nghìn €
20/05/202422800 nghìn €
16/12/2024231,0 triệu €
05/06/2025231,5 triệu €
02/12/2025241,5 triệu €
27/05/2026241,0 triệu €
05/10/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Oxford UnitedJagiellonia BialystokHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2026CagliariOxford UnitedHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
29/06/2026Oxford UnitedCagliariCho mượn—
01/08/2025CagliariOxford UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025Austria ViennaCagliariCho mượn—
11/07/2024CagliariAustria ViennaChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2024WSG TirolCagliariCho mượn—
30/06/2023CagliariWSG TirolChuyển nhượng—
30/01/2023WSG TirolCagliariHết hạn mượn 1.16M €1,2 triệu €
08/07/2022SampdoriaWSG TirolChuyển nhượng—
29/06/2022NK Olimpija LjubljanaSampdoriaCho mượn—
28/01/2022SampdoriaNK Olimpija LjubljanaChuyển nhượng—
30/06/2021Sampdoria PrimaveraSampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2018Sampdoria U19Sampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2017NK Aluminij U19Sampdoria U19Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com