
Polonia Warszawa
Phong độ: TTTTH
Polonia Warszawa sẽ gặp Miedz Legnica lúc 23:00 ngày 23/10/2026 tại Hạng 2 Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.92 | 1.87 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (36 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Bartosz Ziolko | Thủ môn | 24 |
| 1 | michal brudnicki | Thủ môn | 30 |
| 1 | Henrich Ravas | Thủ môn | 29 |
| 71 | mateusz jelen | Thủ môn | 19 |
| 72 | Adrian Sandach | Thủ môn | 22 |
| 96 | Mateusz Kuchta | Thủ môn | 30 |
| 2 | Märten Kuusk | Hậu vệ | 30 |
| 16 | Jakub Budnicki | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Paweł Olszewski | Hậu vệ | 27 |
| 24 | Ernest Terpilowski | Hậu vệ | 25 |
| 29 | Michał Marcjanik | Hậu vệ | 31 |
| — | Kacper·Roguski | Tiền vệ | 23 |
| — | Dawid Keller | Tiền vệ | 24 |
| — | Adam·Smulski | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Dave Gnaase | Tiền vệ | 29 |
| 8 | Oliwier Wojciechowski | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Marek Mroz | Tiền vệ | 27 |
| 17 | Robert Dadok | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Nikita Vasin | Tiền vệ | 20 |
| 20 | Davíð Kristján Ólafsson | Tiền vệ | 31 |
| 26 | Krystian Tabara | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Sebastian Kowalczyk | Tiền vệ | 28 |
| 28 | Lukasz Piatek | Tiền vệ | — |
| 36 | Tomasz Makowski | Tiền vệ | 27 |
| 37 | nikodeme zawistowski | Tiền vệ | 26 |
| 66 | Maciej haberek kowalski | Tiền vệ | 32 |
| 94 | Jakub Paszkowski | Tiền vệ | 20 |
| 97 | Patryk Janasik | Tiền vệ | 29 |
| 98 | Pawel Tomczyk | Tiền vệ | — |
| 7 | Daniel Vega Cintas | Tiền đạo | 29 |
| 9 | Kacper Kostorz | Tiền đạo | 27 |
| 11 | Mateusz Młyński | Tiền đạo | 25 |
| 13 | Antoni Grzelczak | Tiền đạo | 21 |
| 23 | Simon Skrabb | Tiền đạo | 31 |
| 63 | German Barkovskiy | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Ilkay Durmus | Tiền đạo | 32 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Polonia Warszawa là khi nào?
- Polonia Warszawa gặp Miedz Legnica trên sân nhà lúc 23:00 ngày 23/10/2026, giải Hạng 2 Ba Lan.
- Polonia Warszawa đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Polonia Warszawa 4 thắng, 1 hòa, 0 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Pogon Grodzisk Mazowiecki 1-0 (Hạng 2 Ba Lan).
- Đội hình Polonia Warszawa có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Polonia Warszawa có 36 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 4,4 triệu €; đắt giá nhất là German Barkovskiy (tiền đạo, 450 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Polonia Warszawa?
- HLV trưởng là Piotr Stokowiec (POL, 54 tuổi); sân nhà Stadium Polonii tại Warsaw, sức chứa 7.150 chỗ.
- Thành tích Polonia Warszawa mùa này tại Hạng 2 Ba Lan?
- Tại Hạng 2 Ba Lan, Polonia Warszawa đã đá 11 trận, ghi 18 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 1,64 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:32 22/10/2026 (giờ Việt Nam).