
Jesús Imaz là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
10Đá chính
791Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
263Phút/bàn
9/25Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 660 | 3 | 2 | 0 | 24 | 9 | 73% | 39% | 0 | 0 | 6,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 131 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 78% | 40% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 660 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/24
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/208 (73%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/14 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/46 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 15/26 | 0 | 3/7 | — | 5,77 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 68 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 23/27 | 2 | 3/6 | — | 6,92 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 18/27 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 2 | 22/32 | 2 | 4/7 | — | 5,67 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/19 | 1 | 1/4 | — | 5,56 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 82 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/25 | 3 | 4/10 | — | 5,81 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,36 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 17/18 | 0 | 0/2 | — | 7,05 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 73 | 1 | 1 | 6 | 1 | 2 | 20/21 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/01/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 24/01/2019 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 14/01/2020 | 29 | 1,4 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,1 triệu € |
| 17/08/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/01/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 30/12/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2022 | 31 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 15/11/2022 | 32 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 08/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 500 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 36 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/01/2019 | Wisla Krakow | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/08/2017 | Cadiz CF | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2017 | UCAM Murcia | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2016 | UE Llagostera | UCAM Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2014 | Lleida | UE Llagostera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UE Lleida (- 2011) | Lleida | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực38