
Sergio Lozano
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Sergio Lozano là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
425Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
5/26Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 400 | 1 | 0 | 2 | 25 | 5 | 79% | 58% | 0 | 0 | 6,71 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/25
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/204 (79%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/20 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/46 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 14
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 6/9 | — | 5,65 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 25 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 3/5 | — | 6,14 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/2 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 71 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 2 | 2/4 | — | 7,24 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/20 | 1 | 2/4 | — | 6,74 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 20 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 29/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/10/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/03/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 28/06/2022 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/12/2022 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 1,2 triệu € |
| 12/10/2023 | 24 | 1,4 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,4 triệu € |
| 23/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Levante | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Villarreal B | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2020 | FC Cartagena | Villarreal B | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Villarreal B | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Villarreal Youth | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Torre Levante Youth | Villarreal Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh52
- Thể lực48