Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sławomir Abramowicz

22Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Sławomir Abramowicz là thủ môn 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
38Cứu thua
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—101090031111980%88%006,84
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218070082%—006,64
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
11
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
19
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
220/275 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/83 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,64

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/70 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/23 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sławomir Abramowicz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-19022233/4102/2—6,74
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 3-19030126/310——6,64
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-39061016/180——6,59
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1dự bị000—0———
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0dự bị000—0———
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Thụy ĐiểnB 1-3dự bị000—0———
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaH 0-0dự bị000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-39010019/2501/2—5,53
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-29040132/390——6,65
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-29052123/2602/2—7,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20211725 nghìn €
30/12/20211725 nghìn €
13/06/20221825 nghìn €
15/11/20221825 nghìn €
08/06/202319150 nghìn €
28/12/202319150 nghìn €
06/06/202419300 nghìn €
19/09/202420400 nghìn €
08/12/2024201,0 triệu €
02/04/2025204,0 triệu €
05/06/2025204,0 triệu €
07/12/2025214,0 triệu €
03/06/2026215,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/08/2021Polonia WarszawaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2020Varsovia Warsaw U19Polonia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2019FCB Escola Varsovia U17Varsovia Warsaw U19Chuyển nhượng—
30/06/2018FCB Escola Varsovia YouthFCB Escola Varsovia U17Chuyển nhượng—
30/06/2016Victoria Sulejowek U19FCB Escola Varsovia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực48
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 242
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com