
Youssef Sylla
24Tuổi
191Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Youssef Sylla là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
188Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
188Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 161 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 68% | 57% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 22% | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/35 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/9 | — | 6,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,34 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 10/08/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Widzew lodz | B 0-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/13 | 0 | 6/9 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/07/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 11/04/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/10/2023 | 20 | 400 nghìn € |
| 18/12/2023 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/03/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 21 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | RC Sporting Charleroi | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Willem II | RC Sporting Charleroi | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | RC Sporting Charleroi | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Zulte-Waregem | Charleroi B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Torino U18 | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Torino Under 17 | Torino U18 | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2019 | Standard Liège Youth | Torino Under 17 | Chuyển nhượng | — |