
Gornik Zabrze
Phong độ: HTBHT
Gornik Zabrze sẽ gặp Widzew lodz lúc 01:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (28 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Philipp·Schulze | Thủ môn | 23 |
| 29 | Wiktor Kania | Thủ môn | 17 |
| 92 | Piotr Pietryga | Thủ môn | 24 |
| 99 | Tomasz Loska | Thủ môn | 30 |
| 2 | patryk warczak | Hậu vệ | 23 |
| 4 | Paweł Bochniewicz | Hậu vệ | 30 |
| 6 | Malthe Hojholt | Hậu vệ | 25 |
| 20 | Josema | Hậu vệ | 30 |
| 21 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Rafał Janicki | Hậu vệ | 34 |
| 61 | Michal Sáček | Hậu vệ | 30 |
| 64 | Erik Janža | Hậu vệ | 33 |
| — | Marcel Kalemba | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Paulo Bernardo | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Jarosław Kubicki | Tiền vệ | 31 |
| 18 | Lukáš Sadílek | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Ksawery Semik | Tiền vệ | 18 |
| 28 | Bastien Donio | Tiền vệ | 21 |
| 66 | Maximilian Dietz | Tiền vệ | 24 |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Yvan Ikia Dimi | Tiền đạo | 22 |
| 9 | Janis Antiste | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Erik Prekop | Tiền đạo | 29 |
| 19 | Peter Federico González Carmona | Tiền đạo | 24 |
| 23 | Sondre Liseth | Tiền đạo | 29 |
| 27 | Zeidane Inoussa | Tiền đạo | 24 |
| 33 | Maksym Khlan | Tiền đạo | 23 |
| 34 | Bruno Durdov | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Gornik Zabrze là khi nào?
- Gornik Zabrze gặp Widzew lodz trên sân khách lúc 01:30 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Gornik Zabrze đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gornik Zabrze 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 hòa Piast Gliwice 1-1 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Gornik Zabrze có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gornik Zabrze có 28 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 32,5 triệu €; đắt giá nhất là Maksym Khlan (tiền đạo, 5,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Gornik Zabrze?
- HLV trưởng là Michal Gasparik (SVK, 44 tuổi); sân nhà Arena Zabrze tại Zabrze, sức chứa 24.563 chỗ.
- Thành tích Gornik Zabrze mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Gornik Zabrze đã đá 11 trận, ghi 20 bàn, thủng lưới 10 (trung bình 1,82 bàn ghi/trận); sút 164 lần, 55 trúng đích; chuyền chính xác 81%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:50 22/10/2026 (giờ Việt Nam).