
Wisla Plock
VĐQG Ba LanPolandHLV Adam MajewskiSân Stadion im. Kazimierza GórskiegoThành lập 1947Giá trị 14,4 triệu €
Phong độ: TBTTT
Wisla Plock sẽ gặp Jagiellonia Bialystok lúc 20:45 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.5 | 1.95 | 1.85 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Rafał Leszczyński | Thủ môn | 34 |
| 26 | Jakub Burek | Thủ môn | 23 |
| 82 | Szymon Wadas | Thủ môn | 19 |
| 3 | Marcin Flis | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Marcus Haglind Sangre | Hậu vệ | 31 |
| 4 | Matvey Bokhno | Hậu vệ | 19 |
| 34 | Afonso Silva | Hậu vệ | 22 |
| 35 | Marcin Kamiński | Hậu vệ | 34 |
| 41 | Marcin Więckowski | Hậu vệ | 22 |
| 44 | przemyslaw misiak | Hậu vệ | 23 |
| 62 | Michal Krol | Hậu vệ | 26 |
| 5 | Sidnei·Tavares | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Krystian Pomorski | Tiền vệ | 30 |
| 8 | Dani Pacheco | Tiền vệ | 35 |
| 16 | Fabian Hiszpański | Tiền vệ | 32 |
| 17 | Adam Radwanski | Tiền vệ | 28 |
| 18 | Jurica Pršir | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Dion Gallapeni | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Žan Rogelj | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Patryk Kun | Tiền vệ | 31 |
| 24 | Nikodem Rogowski | Tiền vệ | 17 |
| 88 | Kyriakos Savvidis | Tiền vệ | 31 |
| 91 | Gleb Kuchko | Tiền vệ | 21 |
| 91 | Gleb Kuczko | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Olaf Kobacki | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Deni Jurić | Tiền đạo | 29 |
| 10 | Said Hamulic | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Jorge Jiménez | Tiền đạo | 27 |
| 20 | Łukasz Sekulski | Tiền đạo | 35 |
| 22 | Kacper Błaszkiewicz | Tiền đạo | 20 |
| 27 | Bartosz Borowski | Tiền đạo | 19 |
| 57 | Samuel Akere | Tiền đạo | 22 |
| 77 | Marcin Koscielecki | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Wisla Plock là khi nào?
- Wisla Plock gặp Jagiellonia Bialystok trên sân khách lúc 20:45 ngày 25/10/2026, giải VĐQG Ba Lan.
- Wisla Plock đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Wisla Plock 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 20/10/2026 thắng Radomiak Radom 1-0 (VĐQG Ba Lan).
- Đội hình Wisla Plock có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Wisla Plock có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8, tổng giá trị 14,4 triệu €; đắt giá nhất là Dion Gallapeni (tiền vệ, 4,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Wisla Plock?
- HLV trưởng là Adam Majewski (POL, 52 tuổi); sân nhà Stadion im. Kazimierza Górskiego tại Plock, sức chứa 10.978 chỗ.
- Wisla Plock có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 2 cầu thủ Wisla Plock hiện vắng mặt: Adam Radwanski, Dani Pacheco.
- Thành tích Wisla Plock mùa này tại VĐQG Ba Lan?
- Tại VĐQG Ba Lan, Wisla Plock đã đá 10 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 1,00 bàn ghi/trận); sút 134 lần, 42 trúng đích; chuyền chính xác 82%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:30 23/10/2026 (giờ Việt Nam).