Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar·Cirkovic

Jagiellonia BialystokTiền đạoSRB
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Aleksandar·Cirkovic là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Tiểu sử Aleksandar·Cirkovic

Aleksandar·Cirkovic là tiền đạo của Jagiellonia Bialystok, quốc tịch Serbia, 25 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận với 81 phút thi đấu và điểm trung bình 6,54, gồm 4 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Chiều cao 180 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, cao nhất đạt 3,5 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi nhận vào 31/08/2026, từ Ferencvarosi TC sang Jagiellonia Bialystok.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
81Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—40700002078%77%006,48
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10110000050%50%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/38 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/2 (50%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar·Cirkovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-12000003/302/2—6,39
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 3-111000021/201/2—6,80
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-317001009/1112/2—6,70
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-36001008/1012/2—6,45
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2450000010/1401/3—6,37
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs TrabzonsporT 4-0dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ TrabzonsporT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 2,7 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/202018150 nghìn €
11/10/202019250 nghìn €
20/12/202019200 nghìn €
11/06/202119200 nghìn €
29/12/202120100 nghìn €
25/06/202220500 nghìn €
20/11/202221600 nghìn €
13/06/202321500 nghìn €
26/12/202322600 nghìn €
14/03/2024221,0 triệu €
09/06/2024222,7 triệu €
26/12/2024233,5 triệu €
27/05/2025232,0 triệu €
07/12/2025241,5 triệu €
25/03/2026242,0 triệu €
03/06/2026242,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Ferencvarosi TCJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/06/2026Lechia GdanskFerencvarosi TCCho mượn—
07/09/2025Ferencvarosi TCLechia GdanskChuyển nhượng—
21/01/2025Backa TopolaFerencvarosi TCHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2024Krylya SovetovBacka TopolaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2024Backa TopolaKrylya SovetovCho mượn—
30/06/2023Krylya SovetovBacka TopolaChuyển nhượng—
25/08/2022FK Vozdovac BeogradKrylya SovetovHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
16/01/2022Gimnastic de TarragonaFK Vozdovac BeogradChuyển nhượng—
19/07/2021Admira WackerGimnastic de TarragonaChuyển nhượng—
29/06/2021Macva SabacAdmira WackerCho mượn—
01/02/2021Admira WackerMacva SabacChuyển nhượng—
31/07/2020Admira Wacker IIAdmira WackerChuyển nhượng—
30/06/2018AKA Admira Wacker Mödling U19Admira Wacker IIChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Admira Wacker Mödling U16AKA Admira Wacker Mödling U19Chuyển nhượng—
30/06/2016AKA Admira Wacker Modling U15AKA Admira Wacker Mödling U16Chuyển nhượng—
30/06/2015Admira Wacker IIAKA Admira Wacker Modling U15Chuyển nhượng—
30/06/2012ASV Vösendorf YouthAdmira Wacker IIChuyển nhượng—
26/10/2011SC Perchtoldsdorf YouthASV Vösendorf YouthChuyển nhượng—
17/02/2010Admira Wacker IISC Perchtoldsdorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com