
Guilherme Montóia
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị
Guilherme Montóia là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
765Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
765Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 585 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 87% | 48% | 3 | 0 | 7,04 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 55% | 1 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 585 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 319/366 (87%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 14/42 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/37 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/58 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 23
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/70 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/18 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Anderlecht | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 29/33 | 0 | 2/6 | — | 6,10 |
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 57/64 | 1 | 3/6 | — | 6,99 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/37 | 3 | 8/12 | V | 5,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/60 | 3 | 5/11 | V | 7,00 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 3 | 3/3 | — | 6,61 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 30/37 | 3 | 4/8 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/03/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Jagiellonia Bialystok | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2024 | Free Player | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2024 | Norwich City U23 | Free Player | Trở lại | — |
| 13/08/2023 | Benfica U23 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh57
- Thể lực37