
Dušan Stojinović
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Dušan Stojinović là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SLO, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
91Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 65% | 71% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 28% | 1 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/29 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 5,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | 5/7 | — | 6,04 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/7 | V | 5,85 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AZ Alkmaar | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,53 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Rayo Vallecano | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 1 | 2/6 | — | 6,11 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/71 | 0 | 1/2 | — | 7,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2018 | 17 | 300 nghìn € |
| 07/03/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 23/06/2019 | 18 | 350 nghìn € |
| 26/12/2019 | 19 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/07/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 05/01/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 07/06/2021 | 20 | 800 nghìn € |
| 28/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 14/12/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 05/10/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực46