Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Kobayashi

26Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Yuki Kobayashi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Tiểu sử Yuki Kobayashi

Yuki Kobayashi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Jagiellonia Bialystok, mang quốc tịch Japan và hiện 26 tuổi. Anh sinh ngày 18/07/2000, có chiều cao 185 cm, cân nặng 75 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, anh có 7 trận với 540 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,82, trong đó 6 trận tại VĐQG Ba Lan và 1 trận tại Cúp C2 châu Âu. Giá trị thị trường hiện tại là 700 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Lần chuyển nhượng gần nhất của anh là từ Portimonense SC đến Jagiellonia Bialystok vào ngày 02/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—775401003190%57%106,83
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000090%100%007,00

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
382/424 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/35 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
6
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
11 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/54 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-1900000086/9426/8—7,10
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 3-1900000049/5411/1—7,00
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-3900000186/9322/6V6,34
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-2451011033/3713/3—7,45
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 5-2900000146/4912/7—6,34
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-1900000025/310——6,29
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 4-09000000—0—V6,65
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Rangers F.C.H 1-19000000—0——6,30
10/08/2026VĐQG Ba Lanvs Widzew lodzB 0-2450010017/2001/3—6,32
01/08/2026VĐQG Ba Lan@ Motor LublinT 2-1900010063/7002/4—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 700 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/201918250 nghìn €
27/12/201919300 nghìn €
28/01/202120500 nghìn €
28/06/202120500 nghìn €
13/01/202221600 nghìn €
27/06/202221600 nghìn €
05/01/202322700 nghìn €
25/06/202322700 nghìn €
04/12/202323650 nghìn €
29/05/202423650 nghìn €
15/12/202424500 nghìn €
22/06/202524450 nghìn €
25/09/202525550 nghìn €
07/12/202525550 nghìn €
25/03/202625450 nghìn €
03/06/202625700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2025Portimonense SCJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
23/08/2024Celtic FCPortimonense SCChuyển nhượng—
31/12/2022Vissel KobeCeltic FCChuyển nhượng—
30/01/2021Yokohama FCVissel KobeCho mượn—
31/01/2020Vissel KobeYokohama FCChuyển nhượng—
30/01/2020Machida ZelviaVissel KobeCho mượn—
29/07/2019Vissel KobeMachida ZelviaChuyển nhượng—
31/01/2019Vissel Kobe U18Vissel KobeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com