
Cezary Polak là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Tiểu sử Cezary Polak
Hậu vệ Cezary Polak, 23 tuổi, mang quốc tịch Poland và thi đấu cho Jagiellonia Bialystok. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 79 kg và thi đấu bằng chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với 226 phút thi đấu, và điểm trung bình được ghi là 6,59. Giá trị thị trường là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2025. Hợp đồng đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là cho mượn từ Miedz Legnica vào 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
271Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 271 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 52% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 271 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/170 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/21 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 2 | 5/7 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 0 | 1/2 | — | 6,95 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 0/4 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Iberia 1999 Tbilisi | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Rangers F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Miedz Legnica | Jagiellonia Bialystok | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | Jagiellonia Bialystok | Miedz Legnica | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2024 | Kotwica Kolobrzeg | Jagiellonia Bialystok | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/07/2023 | Garbarnia Krakow | Kotwica Kolobrzeg | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2022 | FCB Escola Varsovia | Garbarnia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Motor Lublin | FCB Escola Varsovia | Cho mượn | — |
| 08/08/2021 | FCB Escola Varsovia | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FCB Escola Varsovia U19 | FCB Escola Varsovia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh50
- Thể lực38