Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Norbert Wojtuszek

25Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Norbert Wojtuszek là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—886660003190%55%006,73
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900000083%63%106,18
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20540000089%50%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
360/398 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
5
Phá bóng
15
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/56 (55%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/31 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/11 (63%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/55 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Norbert Wojtuszek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bosnia và HerzegovinaB 0-1270000016/2013/6V5,86
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs RumaniT 6-0270000133/3501/2—6,80
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-3650010044/4822/4—6,30
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-2900000126/3147/11V6,18
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2720000045/4946/8—6,68
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1900000056/6334/8—6,77
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-2900000041/4702/4—6,35
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 5-2900000036/3834/9—6,43
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-1900000124/2756/11—6,78
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 4-09001000—0——7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 2,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20212026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/01/202119100 nghìn €
20/05/202119450 nghìn €
14/10/202120300 nghìn €
30/12/202120300 nghìn €
06/04/202220400 nghìn €
13/06/202220300 nghìn €
15/11/202221400 nghìn €
08/06/202321400 nghìn €
04/12/202322300 nghìn €
20/06/202422300 nghìn €
19/09/202422350 nghìn €
08/12/202423450 nghìn €
02/04/202523600 nghìn €
05/06/202523800 nghìn €
25/09/2025231,0 triệu €
07/12/2025241,5 triệu €
25/03/2026242,5 triệu €
03/06/2026243,0 triệu €
05/10/2026252,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy46
  • Sức mạnh67
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com