Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kamil Jóźwiak

Jagiellonia BialystokTiền đạoPOL
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Kamil Jóźwiak là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
249Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221331003266%40%006,58
VĐQG Ba Lan2026-2027—521160001087%54%106,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/42 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/25 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/39 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/22 (54%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kamil Jóźwiak · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs AnderlechtB 0-3650000012/2046/8—5,39
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-145000007/801/5—6,47
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Ararat-Armenia FCT 3-1681032016/2214/17—7,76
11/10/2026VĐQG Ba Lanvs Gornik ZabrzeB 1-36000008/913/4—5,92
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-3dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Olympiacos PiraeusB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 5-21000001/10——6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/03/20151650 nghìn €
29/06/201517150 nghìn €
27/03/201617150 nghìn €
23/07/201618250 nghìn €
01/03/201718200 nghìn €
04/07/201719200 nghìn €
15/01/201819500 nghìn €
02/07/2018201,5 triệu €
24/01/2019201,2 triệu €
28/06/2019211,8 triệu €
14/01/2020213,0 triệu €
07/04/2020212,7 triệu €
17/08/2020224,0 triệu €
14/10/2020224,0 triệu €
09/03/2021224,0 triệu €
30/05/2021234,0 triệu €
23/11/2021233,5 triệu €
31/03/2022232,5 triệu €
17/08/2022242,5 triệu €
07/11/2022242,5 triệu €
21/08/2023252,5 triệu €
17/12/2023252,5 triệu €
06/06/2024262,0 triệu €
13/10/2024261,5 triệu €
12/12/2024261,5 triệu €
26/03/2025261,2 triệu €
23/06/2025271,2 triệu €
25/09/202527900 nghìn €
07/12/202527900 nghìn €
25/03/202627600 nghìn €
03/06/202628400 nghìn €
05/10/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/09/2025Free PlayerJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
30/06/2025Granada CFFree PlayerTrở lại—
31/01/2024Charlotte FCGranada CFHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
10/03/2022Derby CountyCharlotte FCHết hạn mượn 2.363636M €2,4 triệu €
15/09/2020Lech PoznanDerby CountyHết hạn mượn 4.3M €4,3 triệu €
29/06/2017GKS KatowiceLech PoznanCho mượn—
04/01/2017Lech PoznanGKS KatowiceChuyển nhượng—
13/01/2016Lech II PoznanLech PoznanChuyển nhượng—
30/06/2014Lech Poznan YouthLech II PoznanChuyển nhượng—
30/06/2011Falubaz Zielona Gora U19Lech Poznan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy49
  • Sức mạnh40
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com