Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dawid Drachal

Jagiellonia BialystokTiền vệPOL
21Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Dawid Drachal là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Ba Lan2026-2027—21740001077%41%003,33

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 3,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dawid Drachal · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Ba Lan@ Zaglebie LubinB 0-1dự bị00000—0———
05/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÝB 2-6340211314/1657/13—7,00
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Thụy ĐiểnT 3-06000000—0———
20/09/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-31000007/802/3——
12/09/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla KrakowB 0-2dự bị00000—0———
07/09/2026VĐQG Ba Lanvs Slask WroclawT 2-1dự bị00000—0———
04/09/2026VĐQG Ba Lan@ Lech PoznanB 1-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Ba Lan@ Rakow CzestochowaT 5-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C2 châu Âu@ FC Iberia 1999 TbilisiT 2-112001014/601/3—6,36
20/08/2026Cúp C2 châu Âuvs FC Iberia 1999 TbilisiT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/20221725 nghìn €
15/11/202217100 nghìn €
29/03/202318300 nghìn €
08/06/202318500 nghìn €
05/10/202318800 nghìn €
28/12/2023181,0 triệu €
27/03/2024191,5 triệu €
06/06/2024191,5 triệu €
08/12/2024191,2 triệu €
02/04/2025201,0 triệu €
05/06/202520700 nghìn €
25/09/2025201,0 triệu €
07/12/202520800 nghìn €
25/03/202621600 nghìn €
03/06/202621500 nghìn €
05/10/202621350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Rakow CzestochowaJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/06/2025GKS KatowiceRakow CzestochowaCho mượn—
04/02/2025Rakow CzestochowaGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2023Miedz LegnicaRakow CzestochowaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/08/2022FCB Escola Varsovia U19Miedz LegnicaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh41
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com