
Suduva
Lithuanian A Lyga LithuaniaHLV Donatas VenceviciusSân Suduva StadiumThành lập 1968Giá trị 5,9 triệu €
Phong độ: BBBHH
Suduva sẽ gặp Banga Gargzdai lúc 19:15 ngày 01/11/2026 tại Lithuanian A Lyga .
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Giedrius Zenkevicius | Thủ môn | — |
| 31 | Ignas Plukas | Thủ môn | 33 |
| 66 | Rokas Pacesa | Thủ môn | — |
| 5 | zygimantas baltrunas | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Aleksandar Živanović | Hậu vệ | 39 |
| 16 | Ehor Tsykalo | Hậu vệ | 25 |
| 23 | rati grigalava | Hậu vệ | 20 |
| 29 | Markas Beneta | Hậu vệ | 33 |
| 75 | Ernestas Stockunas | Hậu vệ | 28 |
| 80 | yevgen yefremov | Hậu vệ | 32 |
| 87 | Dominykas Pudzemys | Hậu vệ | — |
| 97 | Tomas Gumbelevičius | Hậu vệ | 20 |
| 8 | Steve Lawson | Tiền vệ | 32 |
| 11 | Moutir Chajia | Tiền vệ | 28 |
| 13 | maksym pyrohov | Tiền vệ | 29 |
| 13 | Maksym Pyrogov | Tiền vệ | 29 |
| 26 | Domantas Antanavičius | Tiền vệ | 27 |
| 38 | Zygimantas Zilinskas | Tiền vệ | — |
| 44 | Pijus Bickauskas | Tiền vệ | 18 |
| 46 | Ignas Skamarakas | Tiền vệ | 20 |
| 94 | Sidy Sanokho | Tiền vệ | 29 |
| — | Meinardas Mikulenas | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Solodovnikov | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Omran Haydary | Tiền đạo | 28 |
| 14 | Faustas Steponavičius | Tiền đạo | 22 |
| 18 | Titas milasius | Tiền đạo | 26 |
| 20 | Yusuke Omori | Tiền đạo | 21 |
| 21 | Emmanuel Agbor | Tiền đạo | 23 |
| 31 | Deivydas Zubavicius | Tiền đạo | — |
| 23 | Ivan Aleksandrovich Stoyanov | Không rõ | 21 |
| 33 | Julius Antanauskas | Không rõ | — |
| 42 | Kasparas Krisciunas | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Suduva là khi nào?
- Suduva gặp Banga Gargzdai trên sân nhà lúc 19:15 ngày 01/11/2026, giải Lithuanian A Lyga .
- Suduva đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Suduva 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thua Kauno Zalgiris 0-1 (Lithuanian A Lyga ).
- Đội hình Suduva có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Suduva có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 26,3, tổng giá trị 5,9 triệu €; đắt giá nhất là zygimantas baltrunas (hậu vệ, 450 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Suduva?
- HLV trưởng là Donatas Vencevicius (LTU, 52 tuổi); sân nhà Suduva Stadium tại Marijampole, sức chứa 6.500 chỗ.
- Thành tích Suduva mùa này tại Lithuanian A Lyga ?
- Tại Lithuanian A Lyga , Suduva đã đá 30 trận, ghi 39 bàn, thủng lưới 30 (trung bình 1,30 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:41 22/10/2026 (giờ Việt Nam).