
Kajetan·Szmyt
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Kajetan·Szmyt là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Jagiellonia Bialystok.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
959Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
479Phút/bàn
5/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 790 | 1 | 0 | 1 | 16 | 4 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 90% | 65% | 0 | 0 | 7,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 790 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/4
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 151/190 (79%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/27 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/64 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 30
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/20 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Zaglebie Lubin | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/25 | 2 | 4/8 | — | 6,64 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ararat-Armenia FC | T 3-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 7/10 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/19 | 1 | 3/4 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | 1/7 | — | 6,29 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Olympiacos Piraeus | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 2 | 6/10 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Krakow | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 14/21 | 3 | 4/11 | — | 5,78 |
| 07/09/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Slask Wroclaw | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/19 | 0 | 2/6 | — | 7,80 |
| 04/09/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | B 1-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 30/08/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | T 5-2 | 69 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 18/21 | 2 | 4/7 | — | 6,49 |
| 27/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Iberia 1999 Tbilisi | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 11/15 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 18/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/09/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 15/11/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 21 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 22 | 1,0 triệu € |
| 19/09/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực35