
Takuya Ogiwara là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Oud-Heverlee Leuven.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
118Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 118 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 35% | 0 | 0 | 4,91 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 4,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/54 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/17 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs RAAL La Louvière | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 1/4 | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Cercle Brugge | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ SK Beveren | B 0-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/24 | 1 | 3/4 | — | 6,03 |
| 04/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 1/2 | — | 6,02 |
| 16/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 5,42 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 1 | 1/5 | — | 5,90 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Fagiano Okayama | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 4 | 4/6 | — | 6,12 |
| 25/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs Yokohama F. Marinos | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/22 | 3 | 7/10 | — | 6,35 |
| 18/04/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 26/01/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/01/2022 | 22 | 550 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 650 nghìn € |
| 27/02/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2024 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/05/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 02/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Urawa Red Diamonds | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2025 | Dinamo Zagreb | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 17/01/2024 | Urawa Red Diamonds | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/01/2023 | Kyoto Sanga | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Urawa Red Diamonds | Kyoto Sanga | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2021 | Albirex Niigata | Urawa Red Diamonds | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Urawa Red Diamonds | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2018 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh64
- Thể lực47