Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Toshikazu Teruuchi

FC Ryukyu OkinawaTiền đạoJPN
19Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Toshikazu Teruuchi là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC Ryukyu Okinawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
204Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,32Bàn/90 phút
68Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—972043105469%—002,40

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 2,40

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Toshikazu Teruuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026J3 Nhật Bảnvs SC SagamiharaT 2-164103304/100——7,88
22/08/2026J3 Nhật Bản@ FC OsakaH 2-2701021010/120——7,11
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Renofa YamaguchiB 0-1700000115/200——6,62
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaB 0-29000004/611/1—6,36
25/04/2026J1 Nhật Bảnvs Yokohama F. MarinosB 2-31000001/200/1—6,48
18/04/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 0-1100000—0——6,00
12/04/2026J1 Nhật Bảnvs Tokyo VerdyH 1-14002002/211/3—6,97
22/03/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-216000004/402/3—6,40
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolH 1-1100000—01/2—6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20251950 nghìn €
02/06/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Urawa Red DiamondsFC Ryukyu OkinawaChuyển nhượng—
31/01/2025Urawa Red Diamonds U18Urawa Red DiamondsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com