
Tetsuyuki Inami là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
478Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
478Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 3 | 374 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79% | 57% | 0 | 0 | 5,72 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 2 | 1 | 104 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 374 phút · điểm TB 5,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/158 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 104 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 2/3 | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 2 | 5/6 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 0 | 3/5 | — | 6,20 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 1/2 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,03 |
| 16/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Sagan Tosu | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Hokkaido Consadole Sapporo | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 06/06/2026 | J1 Nhật Bản | vs Gamba Osaka | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tokyo Verdy | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Meiji University | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Yaita Chuo High School | Meiji University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh63
- Thể lực51