Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Hiroki Mawatari

Tokyo VerdyThủ mônJPN
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Hiroki Mawatari là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Thiên Hoàng2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Hiroki Mawatari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 2-4dự bị000—0———
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 0-1dự bị000—0———
03/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolT 1-0dự bị000—0———
29/04/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersT 2-1dự bị000—0———
18/04/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 1-0dự bị000—0———
12/04/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsH 1-1dự bị000—0———
04/04/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 2-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172225 nghìn €
04/01/20182350 nghìn €
04/01/20192425 nghìn €
26/06/20192425 nghìn €
27/12/20192550 nghìn €
26/01/20212650 nghìn €
27/06/20212650 nghìn €
12/01/20222750 nghìn €
27/06/20222750 nghìn €
05/01/20232850 nghìn €
27/06/20232850 nghìn €
21/02/20242950 nghìn €
11/06/20242975 nghìn €
09/12/202430100 nghìn €
28/05/202530100 nghìn €
14/12/20253150 nghìn €
02/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Shonan BellmareTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2023Fagiano OkayamaShonan BellmareChuyển nhượng—
30/01/2023Shonan BellmareFagiano OkayamaCho mượn—
31/03/2022Fagiano OkayamaShonan BellmareChuyển nhượng—
20/03/2020Kawasaki FrontaleFagiano OkayamaChuyển nhượng—
31/01/2020Ehime FCKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
30/01/2020Kawasaki FrontaleEhime FCCho mượn—
11/07/2019Ehime FCKawasaki FrontaleChuyển nhượng—
31/01/2017National Institute of Fitness and Sports KanoyaEhime FCChuyển nhượng—
31/03/2013Higashi Fukuoka High SchoolNational Institute of Fitness and Sports KanoyaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com