Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riku Matsuda

Tokyo VerdyHậu vệJPN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Riku Matsuda là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokyo Verdy.

Tiểu sử Riku Matsuda

Riku Matsuda là cầu thủ thuộc vị trí Hậu vệ, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tokyo Verdy và mang quốc tịch Japan, ở tuổi 27. Cầu thủ sinh ngày 03/05/1999, cao 175 cm, nặng 60 kg và có chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân với tổng cộng 270 phút. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € vào năm 2023. Cầu thủ chuyển từ JEF United Ichihara Chiba đến Tokyo Verdy ngày 13/08/2025, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—00000000——00—
Cúp Thiên Hoàng——2218000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riku Matsuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaH 0-0dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashima AntlersB 0-2dự bị00000—0———
14/08/2026J1 Nhật Bảnvs Kashiwa ReysolB 1-3dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaB 2-4dự bị00000—0———
16/05/2026J1 Nhật Bản@ Mito HollyhockT 1-0620000020/2411/5—6,96
06/05/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleB 0-1dự bị00000—0———
18/04/2026J1 Nhật Bảnvs JEF United Ichihara ChibaT 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026J1 Nhật Bản@ Urawa Red DiamondsH 1-1dự bị00000—0———
04/04/2026J1 Nhật Bản@ JEF United Ichihara ChibaB 2-3900000028/42610/14V5,88
18/03/2026J1 Nhật Bảnvs Kawasaki FrontaleB 0-2680010035/3811/3V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/201919100 nghìn €
26/06/201920200 nghìn €
27/12/201920300 nghìn €
26/01/202121300 nghìn €
27/06/202122350 nghìn €
12/01/202222350 nghìn €
27/06/202223400 nghìn €
05/01/202323500 nghìn €
26/06/202324450 nghìn €
21/02/202424350 nghìn €
11/06/202425250 nghìn €
11/12/202425250 nghìn €
25/06/202526200 nghìn €
14/12/202526125 nghìn €
02/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2025JEF United Ichihara ChibaTokyo VerdyChuyển nhượng—
08/01/2023Zweigen Kanazawa FCJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
08/01/2021Gamba OsakaZweigen Kanazawa FCChuyển nhượng—
31/01/2018Maebashi Ikuei High SchoolGamba OsakaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com