- Phạt góc8 – 11
- Thẻ vàng4 – 0
Sân Heiwado HATO Stadium, Shiga · Ít mây 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.10 / 1.70
SC Sagamihara thắng 2-0 ngay trên sân của Reilac Shiga FC.
Reilac Shiga FC vs SC Sagamihara 0-2 — J3 Nhật Bản 18/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Ryuto Koizumi 34'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Frank Romero 50'
- 🔁 Tomoyuki Shiraishithay Shunsuke Hirai 60'
- 🔁 Genta Umiguchithay Frank Romero 60'
- 61' 🔁 Akito Tanahashithay Riku Nakayama
- 🔁 Kaito Matsubarathay Tomoki Hino 68'
- 🔁 Taku Kikushimathay Iori Sakamoto 68'
- 72' 🔁 Yudai Tokunagathay Toshio Shimakawa
- 72' 🔁 Masato Handaithay Kai Sasaki
- 72' 🔁 Shintaro Katothay Rintaro Yamauchi
-
76'
0 - 1 ⚽ Akito Tanahashikiến tạo: Taira Maeda -
78'
0 - 2 ⚽ Masato Handaikiến tạo: Kosuke Kambe - 🔁 Shun Tsunodathay Taiga Nishiyama 80'
- 🟨 Genta Umiguchi 86'
- 87' 🔁 Yuto Kawabatathay Ren Sugimoto
- 🟨 Kento Nakamura 88'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 1Sút trúng đích8
- 9Sút không trúng đích7
- 10Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc11
- 43Tấn công nguy hiểm43
- 69Tấn công66
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 19.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Reilac Shiga FC kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Reilac Shiga FC ép sân · cột hướng xuống: SC Sagamihara ép sân. Reilac Shiga FC kiểm soát thế trận 54% thời gian, SC Sagamihara 42%.
Reilac Shiga FCSC Sagamihara| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
Reilac Shiga FC · HLV Makoto Kakuda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Koki Ito | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Shunsuke Hirai | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Taiga Nishiyama | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ryuto Koizumi | Hậu vệ | 0.0 |
| 37 | Atsushi Nabeta © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kento Nakamura | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Kaito Miyake | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Frank Romero | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Shinta Hojo | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Iori Sakamoto | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | Tomoki Hino | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 41 | Yuki Motoyoshi | Thủ môn |
| 14 | Tomoyuki Shiraishi | Tiền vệ |
| 26 | Shun Tsunoda | Tiền vệ |
| 7 | Eiji Kubo | Tiền vệ |
| 32 | Genta Umiguchi | Tiền vệ |
| 66 | Kaito Matsubara | Tiền vệ |
| 15 | Taku Kikushima | Tiền đạo |
| 18 | Shun Akiyama | Tiền đạo |
| 30 | Ryuki Yamaguchi | Tiền vệ |
SC Sagamihara · HLV Stalph Yuki Richard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 21 | Kim Min-ho | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ko Watahiki | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Rintaro Yamauchi | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Masato Tokida | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Sora Okita | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Toshio Shimakawa © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kosuke Kambe | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Taira Maeda | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Ren Sugimoto | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kai Sasaki | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Riku Nakayama | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 93 | Thanawut Phochai | Tiền đạo |
| 34 | Masato Handai | Tiền đạo |
| 20 | Yuto Kawabata | Tiền vệ |
| 11 | Yuki Muto | Tiền đạo |
| 22 | Yohei Okuyama | Tiền vệ |
| 7 | Akito Tanahashi | Tiền đạo |
| 6 | Yudai Tokunaga | Tiền vệ |
| 16 | Shintaro Kato | Hậu vệ |
| 30 | Kazuki Kimura | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| SC Sagamihara | Tsubasa Ando | Chấn thương | — |
| SC Sagamihara | Yusaku Takusari | Chấn thương | Metatarsal fracture |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.10 | 1.70 | 81.00 | 51 | 1.00 | 2.5 | 8.75 | 1.07 | 19.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Reilac Shiga FC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | JPN J3 | Fukushima United FC – Reilac Shiga FC | 2–2 | H |
| 02/10/2026 | JPN J3 | Reilac Shiga FC – Roasso Kumamoto | 0–0 | H |
| 26/09/2026 | JPN J3 | Nara Club – Reilac Shiga FC | 4–1 | B |
| 20/09/2026 | JPN J3 | Reilac Shiga FC – FC Ryukyu Okinawa | 3–0 | T |
| 13/09/2026 | JPN J3 | Reilac Shiga FC – Kagoshima United | 1–2 | B |
SC Sagamihara
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | JPN J3 | SC Sagamihara – Kamatamare Sanuki | 3–2 | T |
| 03/10/2026 | JPN J3 | SC Sagamihara – FC Osaka | 1–0 | T |
| 26/09/2026 | JPN J3 | Renofa Yamaguchi – SC Sagamihara | 2–2 | H |
| 20/09/2026 | JPN J3 | SC Sagamihara – Giravanz Kitakyushu | 1–2 | B |
| 13/09/2026 | JPN J3 | Matsumoto Yamaga FC – SC Sagamihara | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Reilac Shiga FC vs SC Sagamihara đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Reilac Shiga FC vs SC Sagamihara thuộc J3 Nhật Bản, Vòng 11 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Heiwado HATO Stadium (Shiga).
- Kết quả Reilac Shiga FC vs SC Sagamihara là bao nhiêu?
- SC Sagamihara thắng Reilac Shiga FC 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Reilac Shiga FC và SC Sagamihara trước trận?
- Reilac Shiga FC: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWLL); SC Sagamihara: 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWD).
- Đội hình xuất phát Reilac Shiga FC vs SC Sagamihara?
- Reilac Shiga FC ra sân với sơ đồ 4-4-2, SC Sagamihara dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:06 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

