Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Muto

SC SagamiharaTiền đạoJPN
37Tuổi
170Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuki Muto là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.

Tiểu sử Yuki Muto

Yuki Muto là tiền đạo 37 tuổi, thi đấu cho câu lạc bộ SC Sagamihara và mang quốc tịch Japan, sinh ngày 07/11/1988. Cầu thủ cao 170 cm, nặng 68 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 10 trận, ghi 1 bàn trong 105 phút thi đấu, với điểm trung bình 3,93. Giá trị thị trường cao nhất từng đạt là 1,6 triệu € (2019). Tại J3 Nhật Bản mùa 2026-2027, cầu thủ có 4 trận, còn ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026 có 6 trận và 1 bàn.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
1Đá chính
105Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,86Bàn/90 phút
105Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—40600000——001,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—61991104263%30%005,46

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 6 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 99 phút · điểm TB 5,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/19 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/10 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Muto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/08/2026J3 Nhật Bản@ Thespa Kusatsu GunmaT 4-1600000—0——6,50
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoT 3-0dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Fujieda MYFCH 1-122102203/60——7,17
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Thespa Kusatsu GunmaB 2-7dự bị00000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Vegalta SendaiB 0-3dự bị00000—0———
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Yokohama FCB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2016: 900 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: —20112025
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/20112250 nghìn €
01/07/20112250 nghìn €
31/12/201123100 nghìn €
25/06/201223200 nghìn €
04/07/201324200 nghìn €
30/03/201425400 nghìn €
11/02/201526500 nghìn €
30/06/201526750 nghìn €
24/02/201627900 nghìn €
24/03/2017281,5 triệu €
04/01/2018291,2 triệu €
04/01/2019301,6 triệu €
26/06/2019301,5 triệu €
27/12/2019311,2 triệu €
07/04/202031950 nghìn €
28/01/202132800 nghìn €
28/06/202132750 nghìn €
13/01/202233600 nghìn €
27/06/202233450 nghìn €
05/01/202334350 nghìn €
27/06/202334250 nghìn €
21/02/202435150 nghìn €
11/06/202435100 nghìn €
11/12/20243675 nghìn €
25/06/202536—

Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com