
Tomoki Hino là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Reilac Shiga FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
18Đá chính
1.314Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
657Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 740 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 11 | 7 | 574 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 63% | 34% | 1 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 740 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 574 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/80 (63%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/44 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | T 1-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,20 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | B 1-4 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 7,73 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Gainare Tottori | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Sagan Tosu | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tegevajaro Miyazaki | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,43 |
| 22/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Sagan Tosu | B 0-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/7 | V | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 26 | 25 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 25/06/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.